Game Preview

American Indians

  •  English    8     Public
    desription
  •   Study   Slideshow
  • European  [jʊərə'piːən]
    người Châu Âu
  •  15
  • teepee   [ 'ti:pi:]
    lều (của thổ dân da đỏ/ người Anh điêng ở Mỹ)
  •  15
  • tribe   [traɪb]
    (n) bộ tộc, bộ lạc
  •  15
  • soon   [su:n]
    (avd) sớm, chẳng bao lâu
  •  15
  • reservation [rezəˈveɪʃn]
    (n) vùng đất dành riêng cho bộ lạc người Anh điêng ở Mỹ
  •  15
  • typical  ['tɪpɪkl]
    (a) đặt trưng, tiêu biểu
  •  15
  • chief   [tʃiːf]
    (n) nhà lãnh đạo
  •  15
  • history ['hɪstri]
    (n) lịch sử
  •  15