Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Bài 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
Đọc những phiên âm sau đây: tai4 gui4 bu4 bai2 bai2 ma3 yi2 ge4 an4 hao3
Oops!
Okay!
Dịch những từ sau đây: 1.Mẹ bạn 2.Em gái của cô ấy 3.Em trai của anh ấy 4.không tốt lắm, không quá tốt 5.Tiếng Trung quá khó
1.你妈妈 2.她妹妹 3.他弟弟 4.不太好 5.汉语太难。
Oops!
Okay!
Trả lời câu hỏi sau: 她爸爸妈妈好吗?
她爸爸妈妈很好。
Oops!
Okay!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "你妈妈忙..........?" A.吗 B.不 C.很 D.好
A.吗
Oops!
Okay!
Trả lời câu hỏi sau đây: 他哥哥忙吗?
他哥哥不忙/不太忙/很忙,不忙/不太忙/很忙,........
Oops!
Okay!
Đây là gì? A.男的 B.女的 C.爸爸 D.妹妹
A.男的
Oops!
Okay!
Dịch câu sau đây: 她哥哥好吗?
Anh trai cô ấy khỏe không?
Oops!
Okay!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "............. 忙吗?" A.马 B.汉语 C.你好 D.他哥哥
D.他哥哥
Oops!
Okay!
Trả lời câu hỏi sau đây: 马白吗?
马不白,马很白,不白,很白,.......
Oops!
Okay!
Chọn từ thích hợp vào chỗ trống "..............不太难。" A.爸爸 B.弟弟 C.汉语 D.妹妹
C.汉语
Oops!
Okay!
Dịch câu sau đây: 他哥哥忙吗?
Anh của anh ấy có bận không?
Oops!
Okay!
Đọc những phiên âm sau đây: nan2de ta1men mang2 ma hao3 ma pao3 le
Oops!
Okay!
Dịch câu sau sang tiếng trung: Tiếng Trung không khó lắm
汉语不太难。
Oops!
Okay!
Đọc đúng những phiên âm sau: tan2hua4 gang1gang1 geng4hao3 tong2yi4 tai4hao3
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies