Game Preview

Bài 2

  •  Vietnamese    14     Public
    kiểm tra bài cũ
  •   Study   Slideshow
  • Dịch câu sau đây: 他哥哥忙吗?
    Anh của anh ấy có bận không?
  •  15
  • Đây là gì? A.男的 B.女的 C.爸爸 D.妹妹
    A.男的
  •  20
  • Dịch câu sau sang tiếng trung: Tiếng Trung không khó lắm
    汉语不太难。
  •  25
  • Trả lời câu hỏi sau đây: 他哥哥忙吗?
    他哥哥不忙/不太忙/很忙,不忙/不太忙/很忙,........
  •  20
  • Trả lời câu hỏi sau: 她爸爸妈妈好吗?
    她爸爸妈妈很好。
  •  20
  • Trả lời câu hỏi sau đây: 马白吗?
    马不白,马很白,不白,很白,.......
  •  20
  • Đọc đúng những phiên âm sau: tan2hua4 gang1gang1 geng4hao3 tong2yi4 tai4hao3
  •  25
  • Đọc những phiên âm sau đây: nan2de ta1men mang2 ma hao3 ma pao3 le
  •  25
  • Dịch những từ sau đây: 1.Mẹ bạn 2.Em gái của cô ấy 3.Em trai của anh ấy 4.không tốt lắm, không quá tốt 5.Tiếng Trung quá khó
    1.你妈妈 2.她妹妹 3.他弟弟 4.不太好 5.汉语太难。
  •  25
  • Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "你妈妈忙..........?" A.吗 B.不 C.很 D.好
    A.吗
  •  15
  • Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "............. 忙吗?" A.马 B.汉语 C.你好 D.他哥哥
    D.他哥哥
  •  15
  • Chọn từ thích hợp vào chỗ trống "..............不太难。" A.爸爸 B.弟弟 C.汉语 D.妹妹
    C.汉语
  •  15
  • Dịch câu sau đây: 她哥哥好吗?
    Anh trai cô ấy khỏe không?
  •  15
  • Đọc những phiên âm sau đây: tai4 gui4 bu4 bai2 bai2 ma3 yi2 ge4 an4 hao3
  •  25