Study

12.1. BACKPACKING AND SNACKING

  •   0%
  •  0     0     0

  • potato
    khoai tây
  • small meal
    bữa ăn nhỏ
  • apple
    quả táo
  • meat
    thịt
  • chicken
    thịt gà
  • vegetables
    rau củ quả
  • grain products
    sản phẩm từ ngũ cốc
  • foodstand
    quầy bán đồ ăn
  • fruit
    trái cây
  • potatoes
    những củ khoai tây
  • banana
    quả chuối
  • coconut
    quả dừa
  • butter
  • bananas
    những quả chuối
  • crackers
    bánh quy mặn
  • soup
    súp
  • lamb
    thịt cừu
  • lunch
    bữa ăn trưa
  • pineapples
    những quả dứa
  • tomato
    cà chua
  • breakfast
    bữa ăn sáng
  • apples
    những quả táo
  • pineapple
    quả dứa
  • beef
    thịt bò
  • cheese
    phô mai
  • dairy products
    sản phẩm chế biến từ bơ sữa
  • sandwich
    bánh mì kẹp
  • tomatoes
    Những quả cà chua
  • hungry
    đói bụng
  • orange
    quả cam
  • dinner
    bữa ăn tối
  • meal
    bữa ăn
  • sandwiches
    những chiếc bánh mì kẹp
  • oranges
    những quả cam
  • coconuts
    những quả dừa
  • bread
    bánh mì