Study

fun for flyers vocab 1-5

  •   0%
  •  0     0     0

  • động vật ăn thịt
    carnivores
  • khăn quàng cổ sọc
    striped scarf
  • bọ cánh cứng
    beetle
  • bạn cùng lớp
    classmate
  • nón bảo hiểm
    helmet
  • lá cờ
    flag
  • bọ cánh cứng
    beetle
  • dây nịt, thắt lưng
    belt
  • hành khách
    passenger
  • những quả nho
    grapes
  • thiên nga
    swan
  • hàm râu
    beard
  • góc
    corner
  • nghịch ngợm
    naughty
  • lâu đài
    castle
  • sinh vật
    creature
  • túi( nằm trong quần hoặc áo khoác)
    pocket
  • đầu gối
    knee
  • áo thun chấm bi
    spotted t- shirt
  • vương miện
    crown
  • động vật ăn cỏ
    herbivores
  • ria mép
    moustache
  • sợ hãt( bắt đầu bằng F)
    Frightened