Game Preview

fun for flyers vocab 1-5

  •  English    24     Public
    vietnamese- english
  •   Study   Slideshow
  • lá cờ
    flag
  •  15
  • khăn quàng cổ sọc
    striped scarf
  •  15
  • áo thun chấm bi
    spotted t- shirt
  •  15
  • hành khách
    passenger
  •  15
  • bạn cùng lớp
    classmate
  •  15
  • góc
    corner
  •  15
  • nghịch ngợm
    naughty
  •  15
  • những quả nho
    grapes
  •  15
  • ria mép
    moustache
  •  15
  • hàm râu
    beard
  •  15
  • lâu đài
    castle
  •  15
  • vương miện
    crown
  •  15
  • túi( nằm trong quần hoặc áo khoác)
    pocket
  •  15
  • dây nịt, thắt lưng
    belt
  •  15
  • nón bảo hiểm
    helmet
  •  15
  • đầu gối
    knee
  •  15