Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Global Success 6 Unit 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
secondary school (n)
Trường cấp 2
Oops!
Okay!
do homework (v)
làm bài tập về nhà
Oops!
Okay!
school garden (n)
vườn trường
Oops!
Okay!
sports (n)
thể thao
Oops!
Okay!
have (v)
có
Oops!
Okay!
helpful (adj)
thích giúp đỡ
Oops!
Okay!
calculator (n)
máy tính
Oops!
Okay!
friendly (adj)
thân thiện
Oops!
Okay!
school lunch (n)
bữa trưa ở trường
Oops!
Okay!
Math (n)
môn toán
Oops!
Okay!
pencil case (n)
hộp bút
Oops!
Okay!
study (v)
học
Oops!
Okay!
smart (adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
Oops!
Okay!
new (adj)
mới
Oops!
Okay!
compass (n)
com-pa
Oops!
Okay!
join (v)
tham gia
Oops!
Okay!
club (n)
câu lạc bộ
Oops!
Okay!
do exercise (v)
tập thể dục
Oops!
Okay!
pencil sharpener (n)
gọt bút chì
Oops!
Okay!
lesson (n)
bài học, tiết học
Oops!
Okay!
interesting (adj)
thú vị
Oops!
Okay!
wear (v)
mặc, mang, đội
Oops!
Okay!
Biology (n)
môn sinh học
Oops!
Okay!
library (n)
thư viện
Oops!
Okay!
Music (n)
môn âm nhạc
Oops!
Okay!
can (modal verb)
có thể
Oops!
Okay!
put on (phV)
mặc, mang, đội
Oops!
Okay!
heavy (adj)
nặng
Oops!
Okay!
History (n)
môn lịch sử
Oops!
Okay!
international school (n)
trường quốc tế
Oops!
Okay!
classmate (n)
bạn cùng lớp
Oops!
Okay!
nice (adj)
dễ chịu, tốt, đẹp
Oops!
Okay!
near (adj)
gần
Oops!
Okay!
English (n)
môn tiếng anh
Oops!
Okay!
school bag (n)
cặp đi học
Oops!
Okay!
computer room (n)
phòng máy tính
Oops!
Okay!
uniform (n)
đồng phục
Oops!
Okay!
always (adv)
luôn luôn
Oops!
Okay!
ready (adj)
sẵn sàng
Oops!
Okay!
class (n)
lớp học
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
Science (n)
môn khoa học
Oops!
Okay!
live (v)
sống
Oops!
Okay!
rubber (n)
cục tẩy
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
boarding school (n)
trường nội trú
Oops!
Okay!
look (v)
trông có vẻ
Oops!
Okay!
playground (n)
sân chơi
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies