Study

Global Success 6 Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • secondary school (n)
    Trường cấp 2
  • do homework (v)
    làm bài tập về nhà
  • school garden (n)
    vườn trường
  • sports (n)
    thể thao
  • have (v)
  • helpful (adj)
    thích giúp đỡ
  • calculator (n)
    máy tính
  • friendly (adj)
    thân thiện
  • school lunch (n)
    bữa trưa ở trường
  • Math (n)
    môn toán
  • pencil case (n)
    hộp bút
  • study (v)
    học
  • smart (adj)
    bảnh bao, sáng sủa, thông minh
  • new (adj)
    mới
  • compass (n)
    com-pa
  • join (v)
    tham gia
  • club (n)
    câu lạc bộ
  • do exercise (v)
    tập thể dục
  • pencil sharpener (n)
    gọt bút chì
  • lesson (n)
    bài học, tiết học
  • interesting (adj)
    thú vị
  • wear (v)
    mặc, mang, đội
  • Biology (n)
    môn sinh học
  • library (n)
    thư viện
  • Music (n)
    môn âm nhạc
  • can (modal verb)
    có thể
  • put on (phV)
    mặc, mang, đội
  • heavy (adj)
    nặng
  • History (n)
    môn lịch sử
  • international school (n)
    trường quốc tế
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  • nice (adj)
    dễ chịu, tốt, đẹp
  • near (adj)
    gần
  • English (n)
    môn tiếng anh
  • school bag (n)
    cặp đi học
  • computer room (n)
    phòng máy tính
  • uniform (n)
    đồng phục
  • always (adv)
    luôn luôn
  • ready (adj)
    sẵn sàng
  • class (n)
    lớp học
  • Science (n)
    môn khoa học
  • live (v)
    sống
  • rubber (n)
    cục tẩy
  • boarding school (n)
    trường nội trú
  • look (v)
    trông có vẻ
  • playground (n)
    sân chơi