Game Preview

Global Success 6 Unit 1

  •  48     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • school bag (n)
    cặp đi học
  •  15
  • study (v)
    học
  •  15
  • uniform (n)
    đồng phục
  •  15
  • smart (adj)
    bảnh bao, sáng sủa, thông minh
  •  15
  • ready (adj)
    sẵn sàng
  •  15
  • new (adj)
    mới
  •  15
  • live (v)
    sống
  •  15
  • near (adj)
    gần
  •  15
  • look (v)
    trông có vẻ
  •  15
  • heavy (adj)
    nặng
  •  15
  • have (v)
  •  15
  • always (adv)
    luôn luôn
  •  15
  • put on (phV)
    mặc, mang, đội
  •  15
  • wear (v)
    mặc, mang, đội
  •  15
  • can (modal verb)
    có thể
  •  15
  • pencil sharpener (n)
    gọt bút chì
  •  15