Study

Type 9: How has X changed?

  •   0%
  •  0     0     0

  • có tiếp cận, kết nối với mạng
    Have Internet access
  • Nằm (v) trên mọi con phố
    line (v) every street
  • Hàng ăn nhỏ (n)
    eatery
  • có trách nhiệm
    responsible
  • dịch vụ xuất sắc
    Excellent services
  • Trung tâm mua sắm
    shopping centre (center)
  • Không lâu trước kia
    not so long ago
  • Không có sự riêng tư gần gũi
    impersonal
  • trưởng thành
    mature
  • Thanh lịch, tao nhã (adj)
    elegant
  • Có nhiều/đa dạng những cái gì
    a wide range of something
  • Trong những năm gần đây
    in recent years
  • Chính quyền địa phương
    local government
  • Cơ sở vật chất
    facility
  • Thay thế cái gì bằng cái gì
    replace something with something
  • Tòa nhà thấp tầng >< Tòa nhà cao tầng
    low-rise buildings >< high-rise buildings
  • điểm phát Wifi
    Wifi hotspots
  • nhờ vào cái gì
    Thanks to something
  • Chật >< rộng (adj)
    narrow >< wide
  • Các tòa chung cư (n)
    apartment building
  • Thay đổi rất nhiều (great)
    change a great deal, change a lot
  • tự tin
    confident