Study

Unit 7.2 Food

  •   0%
  •  0     0     0

  • đồ ăn không tốt cho sức khỏe/đồ ăn nhanh
    junk food
  • nhà hàng buffet
    buffet restaurant
  • tiết kiệm tiền
    save money
  • bít tết
    steak (n)
  • nhà hàng kiểu phương Tây
    Western restaurant
  • chất béo
    fat (n)
  • khát
    thirsty (adj)
  • nguyên liệu tươi
    fresh ingredient
  • đĩa/món ăn
    dish (n)
  • văn phòng, chỗ làm
    office (n)
  • hải sản
    seafood (n)
  • nhà hàng (kiểu) Hàn Quốc
    Korean restaurant
  • bữa ăn
    meal (n)
  • dịp đặc biệt
    special occasion
  • nước ngọt
    soft drink