Game Preview

Unit 7.2 Food

  •  English    15     Public
    Food
  •   Study   Slideshow
  • văn phòng, chỗ làm
    office (n)
  •  10
  • bữa ăn
    meal (n)
  •  10
  • nguyên liệu tươi
    fresh ingredient
  •  20
  • tiết kiệm tiền
    save money
  •  10
  • đĩa/món ăn
    dish (n)
  •  10
  • hải sản
    seafood (n)
  •  10
  • bít tết
    steak (n)
  •  10
  • nhà hàng kiểu phương Tây
    Western restaurant
  •  25
  • nhà hàng (kiểu) Hàn Quốc
    Korean restaurant
  •  15
  • nhà hàng buffet
    buffet restaurant
  •  20
  • dịp đặc biệt
    special occasion
  •  25
  • đồ ăn không tốt cho sức khỏe/đồ ăn nhanh
    junk food
  •  20
  • chất béo
    fat (n)
  •  15
  • nước ngọt
    soft drink
  •  20
  • khát
    thirsty (adj)
  •  10