Study

Anh 5 _ Unit 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • luôn luôn
    always
  • đi ngủ
    go to bed
  • đánh răng
    brush my teeth
  • nói chuyện với bạn
    talk with friends
  • ăn trưa
    have lunch
  • thức dậy
    get up
  • vào buổi trưa
    in the afternoon
  • không bao giờ
    never
  • hiếm khi
    rarely
  • chơi đá bóng
    play football
  • ăn tối
    have dinner
  • bạn cùng lớp
    classmate
  • thỉnh thoảng
    sometimes
  • ăn sáng
    have breakfast
  • vào buổi sáng
    in the morning
  • nấu ăn
    cook
  • thường thường
    usually
  • vào buổi tối
    in the evening
  • rửa mặt
    wash my face
  • đi học
    go to school
  • trước khi
    before
  • tập thể dục buổi sáng
    do morning exercise
  • làm bài tập về nhà
    do homework
  • sau khi
    after
  • xem ti vi
    watch TV