Study

advanced-reading-unit5

  •   0%
  •  0     0     0

  • migrate
    di cư
    bỏ trốn
  • widespread
    phổ biến
    to lớn
  • exert an influence
    gây ảnh hưởng
    mất đi ảnh hưởng
  • uncover
    phát hiện
    bao phủ
  • territory
    dân cư
    lãnh thổ
  • dominate
    thống trị
    vượt mặt
  • plummet
    tụt xuống
    nâng lên
  • sewing
    may, khâu
    thủ công mỹ nghệ
  • lessen
    tăng
    giảm
  • high precision
    độ chính xác cao
    nhiệt độ cao
  • inhospitable
    không mến khách
    không ở được, ko cư trú được
  • robust
    yếu ớt
    cường tráng, mạnh khoẻ
  • eruption
    phun trào
    núi lửa