Game Preview

advanced-reading-unit5

  •  English    13     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • exert an influence
    mất đi ảnh hưởng
    gây ảnh hưởng
  •  15
  • dominate
    thống trị
    vượt mặt
  •  15
  • widespread
    to lớn
    phổ biến
  •  15
  • eruption
    núi lửa
    phun trào
  •  15
  • uncover
    bao phủ
    phát hiện
  •  15
  • migrate
    bỏ trốn
    di cư
  •  15
  • lessen
    tăng
    giảm
  •  15
  • plummet
    tụt xuống
    nâng lên
  •  15
  • inhospitable
    không mến khách
    không ở được, ko cư trú được
  •  15
  • robust
    cường tráng, mạnh khoẻ
    yếu ớt
  •  15
  • sewing
    may, khâu
    thủ công mỹ nghệ
  •  15
  • territory
    lãnh thổ
    dân cư
  •  15
  • high precision
    nhiệt độ cao
    độ chính xác cao
  •  15