Study

E6 - Unit 2 - Voc

  •   0%
  •  0     0     0

  • lò sưởi (n)
    fireplace (n)
  • ở phía trước (prep)
    in front of (prep)
  • ở dưới (prep)
    under
  • gác xép (n)
    attic (n)
  • ở trên, có tiếp xúc bề mặt (prep)
    on (prep)
  • nhà phố, nhà liền kề (n)
    town house (n)
  • phòng tắm (n)
    bathroom (n)
  • phía trên, bên trên (prep)
    above (prep)
  • đối diện (prep)
    opposite (prep)
  • gần (prep)
    near (prep)
  • nhà sàn (n)
    stilt house
  • biệt thự (n)
    villa (n)
  • cửa hàng bách hóa (n)
    department store (n)
  • nhà to ở quê (n)
    country house
  • ở giữa (prep)
    between (prep)
  • quạt trần (n)
    ceiling fan (n)
  • căn hộ (n)
    apartment (n)
  • sảnh (n)
    hall (n)
  • ở đằng sau (prep)
    behind (prep)
  • bên cạnh (prep)
    next to = by = beside