Game Preview

E6 - Unit 2 - Voc

  •  Indonesian    20     Public
    E6
  •   Study   Slideshow
  • căn hộ (n)
    apartment (n)
  •  15
  • ở dưới (prep)
    under
  •  15
  • nhà to ở quê (n)
    country house
  •  15
  • đối diện (prep)
    opposite (prep)
  •  15
  • nhà sàn (n)
    stilt house
  •  15
  • bên cạnh (prep)
    next to = by = beside
  •  15
  • nhà phố, nhà liền kề (n)
    town house (n)
  •  15
  • gần (prep)
    near (prep)
  •  15
  • biệt thự (n)
    villa (n)
  •  15
  • ở phía trước (prep)
    in front of (prep)
  •  15
  • gác xép (n)
    attic (n)
  •  15
  • ở giữa (prep)
    between (prep)
  •  15
  • phòng tắm (n)
    bathroom (n)
  •  15
  • ở trên, có tiếp xúc bề mặt (prep)
    on (prep)
  •  15
  • ở đằng sau (prep)
    behind (prep)
  •  15
  • sảnh (n)
    hall (n)
  •  15