Study

4.2 TIME AND ROUTINE

  •   0%
  •  0     0     0

  • căng tin
    canteen
  • chuẩn bị
    prepare
  • kế hoạch du lịch
    travel plan
  • môn Toán
    Mathematics
  • kỳ nghỉ hè
    summer vacation
  • thời gian biểu
    timetable
  • sau giờ học ở trường/lớp
    after school/class
  • nghỉ ngơi
    take a rest
  • lau sàn nhà
    clean the floor
  • hoạt động hàng ngày
    daily activities
  • đi du lịch
    travel
  • hiếm khi
    rarely
  • giặt ủi
    do the laundry