Game Preview

4.2 TIME AND ROUTINE

  •  English    13     Public
    4.2 TIME AND ROUTINE
  •   Study   Slideshow
  • thời gian biểu
    timetable
  •  15
  • môn Toán
    Mathematics
  •  15
  • chuẩn bị
    prepare
  •  15
  • đi du lịch
    travel
  •  15
  • hiếm khi
    rarely
  •  15
  • căng tin
    canteen
  •  15
  • hoạt động hàng ngày
    daily activities
  •  15
  • kế hoạch du lịch
    travel plan
  •  15
  • kỳ nghỉ hè
    summer vacation
  •  15
  • lau sàn nhà
    clean the floor
  •  15
  • giặt ủi
    do the laundry
  •  15
  • nghỉ ngơi
    take a rest
  •  15
  • sau giờ học ở trường/lớp
    after school/class
  •  15