Study

Help

  •   0%
  •  0     0     0

  • giúp đỡ ai
    lend sb a helping hand
  • gánh nặng tài chính
    financial burden
  • dẫn dắt, dạy cho ai biết cái gì
    • walk someone through smt
  • goof off
    chểnh mảng, làm lãng phí thời gian
  • sự có qua có lại
    • reciprocity
  • biết nhau từ lâu lắm rồi
    • go way back
  • người hâm mộ/ say mê cái gì đó
    • devotee (of somebody/ something)
  • trả ơn
    return the favor
  • nước chảy đầu vịt
    water off a duck’s back
  • làm cho thấm nhuần dần
    • instil
  • hợp cạ lắm luôn
    got on like a house on fire
  • học gấp, nhồi nhét cái gì đó
    bone up on
  • người đang cần được giúp
    the needy person
  • công việc thiết yếu để làm kế sinh nhai của một người
    bread and butter
  • nothing short of
    chẳng kém gì, tương đương với
  • cho điều gì là hiển nhiên
    take st for granted
  • • cử chỉ nhân ái
    • gesture of kindness
  • nhanh như chóp
    • as quick as a flash
  • trút bầu tâm sự
    to get things of someone’s chest
  • bắt đầu tam gia, dấn thân làm gì đó
    to embark on
  • (người) bị thiệt thòi
    underprivileged
  • đền đáp, đáp lại
    requite