Game Preview

Help

  •  English    22     Public
    speaking
  •   Study   Slideshow
  • trút bầu tâm sự
    to get things of someone’s chest
  •  15
  • bắt đầu tam gia, dấn thân làm gì đó
    to embark on
  •  15
  • gánh nặng tài chính
    financial burden
  •  15
  • người đang cần được giúp
    the needy person
  •  15
  • biết nhau từ lâu lắm rồi
    • go way back
  •  15
  • hợp cạ lắm luôn
    got on like a house on fire
  •  15
  • trả ơn
    return the favor
  •  15
  • goof off
    chểnh mảng, làm lãng phí thời gian
  •  15
  • nothing short of
    chẳng kém gì, tương đương với
  •  15
  • dẫn dắt, dạy cho ai biết cái gì
    • walk someone through smt
  •  15
  • nước chảy đầu vịt
    water off a duck’s back
  •  15
  • học gấp, nhồi nhét cái gì đó
    bone up on
  •  15
  • giúp đỡ ai
    lend sb a helping hand
  •  15
  • (người) bị thiệt thòi
    underprivileged
  •  15
  • • cử chỉ nhân ái
    • gesture of kindness
  •  15
  • nhanh như chóp
    • as quick as a flash
  •  15