Study

8SN3

  •   0%
  •  0     0     0

  • cày ruộng
    ploughing field
  • phơi lúa
    drying rice
  • dỡ lúa
    unloading rice
  • chăn thả ( gia súc/ gia cầm )
    herd
  • gia cầm
    poultry
  • a tan
    da nâu
  • mùa vụ
    harvest
  • máy gặt
    combine harvest
  • loading rice
    chất lúa ( lên xe)
  • vắt sữa bò
    milking cows
  • gia súc
    cattle
  • paddy field
    cánh đồng lúa