Game Preview

8SN3

  •  English    13     Public
    Từ vựng unit 2
  •   Study   Slideshow
  • mùa vụ
    harvest
  •  15
  • máy gặt
    combine harvest
  •  15
  • chăn thả ( gia súc/ gia cầm )
    herd
  •  15
  • a tan
    da nâu
  •  15
  • paddy field
    cánh đồng lúa
  •  15
  • loading rice
    chất lúa ( lên xe)
  •  15
  • dỡ lúa
    unloading rice
  •  15
  • cày ruộng
    ploughing field
  •  15
  • vắt sữa bò
    milking cows
  •  15
  • phơi lúa
    drying rice
  •  15
  • gia súc
    cattle
  •  15
  • gia cầm
    poultry
  •  15
  •  15