Study

Radio Broadcast

  •   0%
  •  0     0     0

  • detour
    đường vòng
  • commercial break
    quảng cáo giữa giờ
  • người dẫn chương trình
    host
  • weather forecast
    dự báo thời tiết
  • commuter
    người đi lại thường xuyên
  • traffic report
    báo cáo giao thông
  • slippery
    trơn, trượt
  • công trình xây dựng trên đường
    Road construction