Study

Từ vựng tiếng Trung bài 1+2+3

  •   0%
  •  0     0     0

  • shí : số 10
  • sì : số 4
  • 中国人
    zhōngguó rén : Người Trung Quốc
  • 你好!
    Nǐ hǎo : xin chào bạn
  • Yī :số một
  • liù :số 6
  • èr :số 2
  • 高兴
    gāoxìng : vui vẻ
  • 再见
    zàijiàn : tạm biệt
  • wǔ : số 5
  • 认识
    rènshi : quen biết
  • 老师
    lǎoshī : thầy/cô giáo
  • qī : số 7
  • 他是谁?
    tā shì shéi : Anh ấy là ai?
  • bā : số 8
  • sān : số 3
  • wǒ : tôi
  • jiǔ : số 9