Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Từ vựng tiếng Trung bài 1+2+3
0
%
0
0
0
Back
Restart
十
shí : số 10
Oops!
Okay!
四
sì : số 4
Oops!
Okay!
中国人
zhōngguó rén : Người Trung Quốc
Oops!
Okay!
你好!
Nǐ hǎo : xin chào bạn
Oops!
Okay!
一
Yī :số một
Oops!
Okay!
六
liù :số 6
Oops!
Okay!
二
èr :số 2
Oops!
Okay!
高兴
gāoxìng : vui vẻ
Oops!
Okay!
再见
zàijiàn : tạm biệt
Oops!
Okay!
五
wǔ : số 5
Oops!
Okay!
认识
rènshi : quen biết
Oops!
Okay!
老师
lǎoshī : thầy/cô giáo
Oops!
Okay!
七
qī : số 7
Oops!
Okay!
他是谁?
tā shì shéi : Anh ấy là ai?
Oops!
Okay!
八
bā : số 8
Oops!
Okay!
三
sān : số 3
Oops!
Okay!
我
wǒ : tôi
Oops!
Okay!
九
jiǔ : số 9
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies