Game Preview

Từ vựng tiếng Trung bài 1+2+3

  •  Vietnamese    18     Public
    Ôn tập từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • Yī :số một
  •  15
  • èr :số 2
  •  15
  • sān : số 3
  •  15
  • sì : số 4
  •  15
  • wǔ : số 5
  •  15
  • liù :số 6
  •  15
  • qī : số 7
  •  15
  • bā : số 8
  •  15
  • jiǔ : số 9
  •  15
  • shí : số 10
  •  15
  • 你好!
    Nǐ hǎo : xin chào bạn
  •  15
  • 老师
    lǎoshī : thầy/cô giáo
  •  15
  • 再见
    zàijiàn : tạm biệt
  •  15
  • wǒ : tôi
  •  15
  • 认识
    rènshi : quen biết
  •  15
  • 高兴
    gāoxìng : vui vẻ
  •  15