Study

unit 1 vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • fit
    cân đối
  • examine
    khám
  • habit
    thói quen
  • muscles
    cơ bắp
  • life expectancy
    tuổi thọ
  • healthy
    khỏe mạnh
  • treatment
    điều trị
  • work out
    tập thể dục
  • suffer (from)
    chịu đựng
  • strength
    sức mạnh