Game Preview

unit 1 vocabulary

  •  English    10     Public
    healthy life
  •   Study   Slideshow
  • work out
    tập thể dục
  •  15
  • fit
    cân đối
  •  15
  • treatment
    điều trị
  •  15
  • muscles
    cơ bắp
  •  15
  • examine
    khám
  •  15
  • strength
    sức mạnh
  •  15
  • habit
    thói quen
  •  15
  • healthy
    khỏe mạnh
  •  15
  • life expectancy
    tuổi thọ
  •  15
  • suffer (from)
    chịu đựng
  •  15