Study

Grade 5, unit 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • kế bên
    next to
  • ao, hồ nhỏ
    pool
  • trang phục
    costume
  • trạm xăng
    gas station
  • quẹo phải
    turn right
  • bị lạc
    lost
  • đi lùi lại
    go back
  • phổ biến
    popular
  • quên
    forget
  • quẹo trái
    turn left
  • bị ướt
    get wet
  • cây que, gậy
    stick
  • sân trường
    school yard
  • đèn giao thông
    traffic lights
  • đi lên lầu
    go upstairs
  • rạp chiếu phim
    movie theater
  • đọc bản đồ
    read a map
  • con rối nước
    water puppet
  • phương hướng
    direction
  • ngược chiều
    upside down
  • sân khấu
    stage
  • phía trước
    in front of
  • đi thẳng
    go straight
  • muỗng nhựa
    plastic spoon
  • ở giữa
    in the middle
  • quảng trường
    square
  • bình phong, màn che
    screen
  • cánh đồng lúa
    rice field
  • truyện dân gian
    folktale
  • truyện cổ tích, truyền thuyết
    legend
  • loại
    type
  • tuyến đường, đường đi
    route
  • phía sau
    behind
  • đi xuống lầu
    go downstairs