Game Preview

Grade 5, unit 7

  •  English    34     Public
    Words
  •   Study   Slideshow
  • đọc bản đồ
    read a map
  •  15
  • quẹo trái
    turn left
  •  15
  • đi lùi lại
    go back
  •  15
  • đèn giao thông
    traffic lights
  •  15
  • bị lạc
    lost
  •  15
  • quẹo phải
    turn right
  •  15
  • đi thẳng
    go straight
  •  15
  • trạm xăng
    gas station
  •  15
  • đi lên lầu
    go upstairs
  •  15
  • đi xuống lầu
    go downstairs
  •  15
  • phía trước
    in front of
  •  15
  • phía sau
    behind
  •  15
  • kế bên
    next to
  •  15
  • sân trường
    school yard
  •  15
  • tuyến đường, đường đi
    route
  •  15
  • con rối nước
    water puppet
  •  15