Study

Giao tiếp 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • to be honest
    thật ra thì
  • detest
    ghét
  • waiting at red line
    đợi đèn đỏ
  • spend time + Ving
    dành thời gian
  • sweep the floor
    quét nhà
  • I guess
    Tôi đoán ...
  • household chores
    việc nhà
  • feed a pet
    cho thú cưng ăn
  • wash dishes
    rửa chén