Game Preview

Giao tiếp 1

  •  English    9     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • detest
    ghét
  •  15
  • waiting at red line
    đợi đèn đỏ
  •  15
  • I guess
    Tôi đoán ...
  •  15
  • spend time + Ving
    dành thời gian
  •  15
  • feed a pet
    cho thú cưng ăn
  •  15
  • sweep the floor
    quét nhà
  •  15
  • wash dishes
    rửa chén
  •  15
  • household chores
    việc nhà
  •  15
  • to be honest
    thật ra thì
  •  15