Study

FAF-Unit 3 - Lesson 1,2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Tìm(6)
    Find
  • Đậm (17)
    Dark
  • Cái cặp của họ ở đây(8)
    Their bags are here
  • Chú ( 14)
    Uncle
  • Trường tiểu học (25)
    Primary school
  • Kem của chúng con , cám ơn ba và mẹ(7)
    Our ice cream , thank you mom and dad
  • Ở đây (1)
    Here
  • Trộn ( 16)
    Mix
  • Của chúng ta , của chúng tôi(5)
    our
  • Tôi rất vui khi ở đây ( 24)
    I'm happy to be here
  • oh, nó là gấu bông của anh ấy(9)
    oh, it's his teddy bear
  • khuôn mặt(2)
    Face
  • Nhạt ( 19)
    Light
  • Chúc một ngày tốt lành (21)
    Have a good day
  • Thành viên trong gia đình tuyệt vời ( 22)
    Wonderful family members
  • Thêm ( 15)
    Add
  • Nhìn nè, đây là quyển sách của bà ấy(11)
    Look. This is her book
  • Em trai của bạn đâu ?(10)
    Where's your brother .
  • Anh , chị em họ (14)
    Cousin
  • Của nó(4)
    Its
  • Dì ( 13))
    Aunt
  • Đi tìm mẹ thôi(12)
    Let's find mom
  • Mỹ thuật , nghệ thuật(20)
    Art
  • Tới giờ về rồi ( 23)
    It's time to go home
  • Của họ(3)
    Their