Game Preview

FAF-Unit 3 - Lesson 1,2

  •  English    25     Public
    Positions of place
  •   Study   Slideshow
  • Đi tìm mẹ thôi(12)
    Let's find mom
  •  15
  • Nhìn nè, đây là quyển sách của bà ấy(11)
    Look. This is her book
  •  15
  • Em trai của bạn đâu ?(10)
    Where's your brother .
  •  15
  • oh, nó là gấu bông của anh ấy(9)
    oh, it's his teddy bear
  •  15
  • Cái cặp của họ ở đây(8)
    Their bags are here
  •  15
  • Kem của chúng con , cám ơn ba và mẹ(7)
    Our ice cream , thank you mom and dad
  •  15
  • Tìm(6)
    Find
  •  15
  • Của chúng ta , của chúng tôi(5)
    our
  •  15
  • Của nó(4)
    Its
  •  15
  • Của họ(3)
    Their
  •  15
  • khuôn mặt(2)
    Face
  •  15
  • Ở đây (1)
    Here
  •  15
  • Chú ( 14)
    Uncle
  •  15
  • Dì ( 13))
    Aunt
  •  15
  • Anh , chị em họ (14)
    Cousin
  •  15
  • Thêm ( 15)
    Add
  •  15