Study

Anastasia

  •   0%
  •  0     0     0

  • ủng hộ
    support
  • hàng giờ
    Hours
  • ngay lập tức
    immediately
  • cười - đã cười
    laugh - laughed
  • Tưởng tượng
    Imagine
  • trình diễn
    perform
  • Dây đu lộn
    Trapeze
  • Có công mài sắt có ngày nên kim
    Practice makes perfect
  • chạy - đã chạy
    run - ran
  • Sân khấu
    Stage
  • thích, giống
    Like
  • cải thiện
    improve
  • hét - đã hét
    shout - shouted
  • ôm - đã ôm
    hug - hugged
  • lộn ngược
    backflip
  • bộ phận
    Part
  • tấm thảm nhún
    Trampoline
  • luyện tập
    practise