Game Preview

Anastasia

  •  English    18     Public
    Anastasia
  •   Study   Slideshow
  • bộ phận
    Part
  •  15
  • Tưởng tượng
    Imagine
  •  15
  • Dây đu lộn
    Trapeze
  •  15
  • tấm thảm nhún
    Trampoline
  •  15
  • thích, giống
    Like
  •  15
  • trình diễn
    perform
  •  15
  • Sân khấu
    Stage
  •  15
  • luyện tập
    practise
  •  15
  • hàng giờ
    Hours
  •  15
  • cải thiện
    improve
  •  15
  • lộn ngược
    backflip
  •  15
  • ủng hộ
    support
  •  15
  • ôm - đã ôm
    hug - hugged
  •  15
  • hét - đã hét
    shout - shouted
  •  15
  • ngay lập tức
    immediately
  •  15
  • chạy - đã chạy
    run - ran
  •  15