Study

Common irregular verbs (6th grade)

  •   0%
  •  0     0     0

  • BUY
    BOUGHT (mua)
  • kể
    TELL - TOLD
  • FREEZE
    FROZE (đông lại, ướp)
  • FALL
    FELL (rơi, té, ngã)
  • TAKE
    TOOK (cầm lấy)
  • làm ra, chế tạo
    MAKE - MADE
  • thấy, nhìn thấy
    SEE - SAW
  • CATCH
    CAUGHT (chụp, bắt)
  • gặp
    MEET - MET
  • FORGET
    FORGOT (quên)
  • LEAVE
    LEFT (rời đi, để lại)
  • HEAR
    HEARD (nghe thấy)
  • FIGHT
    FOUGHT (chiến đấu)
  • THINK
    THOUGHT (suy nghĩ)
  • HIDE
    HID (che giấu, ẩn nấp)
  • SPEAK
    SPOKE (nói)
  • DRINK
    DRANK (uống)
  • FLY
    FLEW (bay)
  • BUILD
    BUILT (xây dựng)
  • KNOW
    KNEW (biết)
  • EAT
    ATE (ăn)
  • BLOW
    BLEW (thổi)
  • GROW
    GREW (mọc, lớn lên)
  • LAY
    LAID (đặt, đẻ trứng)
  • viết
    WRITE - WROTE
  • đọc
    READ - READ
  • HOLD
    HELD (cầm, tổ chức)
  • CHOOSE
    CHOSE (lựa chọn)