Game Preview

Common irregular verbs (6th grade)

  •  English    28     Public
    This game is devoted to reviewing common irregular verbs for 6th grade Ss
  •   Study   Slideshow
  • thấy, nhìn thấy
    SEE - SAW
  •  15
  • LAY
    LAID (đặt, đẻ trứng)
  •  15
  • KNOW
    KNEW (biết)
  •  15
  • HOLD
    HELD (cầm, tổ chức)
  •  15
  • HIDE
    HID (che giấu, ẩn nấp)
  •  15
  • HEAR
    HEARD (nghe thấy)
  •  15
  • GROW
    GREW (mọc, lớn lên)
  •  15
  • FREEZE
    FROZE (đông lại, ướp)
  •  15
  • FLY
    FLEW (bay)
  •  15
  • FIGHT
    FOUGHT (chiến đấu)
  •  15
  • FALL
    FELL (rơi, té, ngã)
  •  15
  • EAT
    ATE (ăn)
  •  15
  • DRINK
    DRANK (uống)
  •  15
  • LEAVE
    LEFT (rời đi, để lại)
  •  15
  • CHOOSE
    CHOSE (lựa chọn)
  •  15
  • CATCH
    CAUGHT (chụp, bắt)
  •  15