Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Recuitment
0
%
0
0
0
Back
Restart
achievement (N)
thành tựu, thành tích, sự đạt được
Oops!
Okay!
Xuất sắc, vượt trội, ưu tú
Excellent (adj)
Oops!
Okay!
quen thuộc với, nắm rõ
be familiar with
Oops!
Okay!
nhận bồi thường
compensation
Oops!
Okay!
employee
nhân viên
Oops!
Okay!
associate/association + ?
with
Oops!
Okay!
associate (N)
đồng minh, cộng sự
Oops!
Okay!
employer
người tuyển dụng
Oops!
Okay!
đồng minh, cộng sự (V)
employ
Oops!
Okay!
Có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề (ADJ)
professional
Oops!
Okay!
đủ điều kiện để làm
be eligible for
Oops!
Okay!
Thỏa mãn, đáp ứng yêu cầu/ điều kiện
meet/satisfy/
Oops!
Okay!
tự tin, tin tưởng
confident (Adj)
Oops!
Okay!
tham khảo, xem (V)
refer
Oops!
Okay!
áp dụng, ứng tuyến
apply (V)
Oops!
Okay!
đủ điều kiện, phù hợp (V)
qualify
Oops!
Okay!
thiếu, không có
lack (V)
Oops!
Okay!
sa thải, cắt chức
lay off/ dismiss/ fire
Oops!
Okay!
(N) sự hợp tác, liên minh
association
Oops!
Okay!
Có ấn tượng, cảm phục
impressed (V)
Oops!
Okay!
có liên quan tới
be associate with
Oops!
Okay!
sự nhận diện/ CMND
identification (n)
Oops!
Okay!
phẩm chất, năng lực (N)
qualification (qualifications for: tiêu chuẩn phẩm chất/năng lực cho)
Oops!
Okay!
Chấp nhận vị trí làm việc
accept a position
Oops!
Okay!
associate (Adj)
cùng cộng tác, liên đới
Oops!
Okay!
thất nghiệp
unemployment
Oops!
Okay!
rất, hết sức (ADV)
highly
Oops!
Okay!
thuê, mướn
hire (v)
Oops!
Okay!
Ứng viên, người xin việc
applicant/candidate (N)
Oops!
Okay!
ứng tuyển cho một vị trí
apply for a position
Oops!
Okay!
quản lí
manage
Oops!
Okay!
managerial + ?/?
staff/experience
Oops!
Okay!
familiarize (V)
phổ biến, làm quen
Oops!
Okay!
position (N)
chức vụ, vị trí
Oops!
Okay!
không quen thuộc (Adj)
unfamiliarize
Oops!
Okay!
lack (N)
sự thiếu hụt
Oops!
Okay!
nhận diện, nhận ra (V)
identify
Oops!
Okay!
Vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương
Opening
Oops!
Okay!
hợp tác/ liên minh với
in association with
Oops!
Okay!
Chuyên gia (n)
professional
Oops!
Okay!
Thành thạo, chuyên nghiệp (adv)
professionally
Oops!
Okay!
supervisory (V)
giám thị, giám sát
Oops!
Okay!
định vị, đặt vào vị trí
position (V)
Oops!
Okay!
Được chứng nhận
Certified
Oops!
Okay!
Gây xúc động, gợi cảm
impressive (ADJ)
Oops!
Okay!
familiar + ?
with
Oops!
Okay!
có đủ tư cách, thích hợp
eligible (adj)
Oops!
Okay!
eligible + ?/?
to/for
Oops!
Okay!
thuộc về quản lí
managerial (Adj)
Oops!
Okay!
(V) liên kết, kết giao
associate
Oops!
Okay!
có đủ tư cách làm việc gì
qualifications for be eligible to do
Oops!
Okay!
nghề nghiệp (n)
profession
Oops!
Okay!
Sự thích hợp, việc đủ tư cách
eligibility (N)
Oops!
Okay!
reference (n)
sự giới thiệu, tham khảo
Oops!
Okay!
người đạt thành tích
achiever (N)
Oops!
Okay!
sự tin tưởng, lòng tin
confidence (N)
Oops!
Okay!
việc làm
employment (N)
Oops!
Okay!
Đơn ứng tuyển, sự ứng dụng
application (N) (complete/submit/receive + an application)
Oops!
Okay!
không đủ tư cách
ineligible (Adj)
Oops!
Okay!
quen thuộc, thuần thục (Adj)
fimiliar
Oops!
Okay!
Đủ khả năng, trình độ, điều kiện
Qualified (adj) (be qualifed for: đủ điều kiện cho)
Oops!
Okay!
Thiết bị, dụng cụ
Appliance (n)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies