Game Preview

Recuitment

  •  Vietnamese    62     Public
    recuitment
  •   Study   Slideshow
  • Vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương
    Opening
  •  15
  • Ứng viên, người xin việc
    applicant/candidate (N)
  •  15
  • áp dụng, ứng tuyến
    apply (V)
  •  15
  • Đơn ứng tuyển, sự ứng dụng
    application (N) (complete/submit/receive + an application)
  •  15
  • Thiết bị, dụng cụ
    Appliance (n)
  •  15
  • Thỏa mãn, đáp ứng yêu cầu/ điều kiện
    meet/satisfy/
  •  15
  • Đủ khả năng, trình độ, điều kiện
    Qualified (adj) (be qualifed for: đủ điều kiện cho)
  •  15
  • đủ điều kiện, phù hợp (V)
    qualify
  •  15
  • phẩm chất, năng lực (N)
    qualification (qualifications for: tiêu chuẩn phẩm chất/năng lực cho)
  •  15
  • Được chứng nhận
    Certified
  •  15
  • sự tin tưởng, lòng tin
    confidence (N)
  •  15
  • tự tin, tin tưởng
    confident (Adj)
  •  15
  • rất, hết sức (ADV)
    highly
  •  15
  • Có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề (ADJ)
    professional
  •  15
  • nghề nghiệp (n)
    profession
  •  15
  • Chuyên gia (n)
    professional
  •  15