Study

Từ mới 12-1

  •   0%
  •  0     0     0

  • я́щик
    ngăn kéo, hộp
  • шпиль
    tời neo
  • гироко́мпас
    la bàn con quay
  • оконе́чность
    đầu mút
  • гидролока́ция
    định vị thủy âm
  • вы́городка
    rào lại, bao bọc
  • цепь
    xích
  • размеще́ние
    sắp đặt
  • аку́стика
    âm (thanh) học
  • гермети́чность
    độ kín
  • волна́
    sóng
  • усло́вно
    giả định (rằng)
  • при́вод
    bộ truyền động
  • огражде́ние
    che chắn
  • фо́рма обтека́емая
    dạng thuôn
  • покры́тие
    ngụy trang
  • репи́тер
    bộ lặp lại
  • скеле́т
    khung, sườn
  • отве́рстие
    lỗ