Game Preview

Từ mới 12-1

  •  Russian    19     Public
    TM
  •   Study   Slideshow
  • оконе́чность
    đầu mút
  •  15
  • фо́рма обтека́емая
    dạng thuôn
  •  15
  • волна́
    sóng
  •  15
  • я́щик
    ngăn kéo, hộp
  •  15
  • скеле́т
    khung, sườn
  •  15
  • при́вод
    bộ truyền động
  •  15
  • репи́тер
    bộ lặp lại
  •  15
  • гироко́мпас
    la bàn con quay
  •  15
  • шпиль
    tời neo
  •  15
  • отве́рстие
    lỗ
  •  15
  • аку́стика
    âm (thanh) học
  •  15
  • гидролока́ция
    định vị thủy âm
  •  15
  • цепь
    xích
  •  15
  • гермети́чность
    độ kín
  •  15
  • усло́вно
    giả định (rằng)
  •  15
  • огражде́ние
    che chắn
  •  15