Study

FF3 - Unit 14

  •   0%
  •  0     0     0

  • lều
    tent
  • từ điển
    dictionary
  • túi ngủ
    sleeping bag
  • cọ vẽ
    paintbrush
  • máy tính
    calculator
  • cái chảo
    frying pan
  • ba lô
    backpack
  • bộ đồ thể thao
    PE kit
  • cái tạp dề
    apron
  • dây thừng
    rope
  • hộp cơm trưa
    lunch box
  • diêm
    matches
  • đèn pin
    torch
  • sơn, màu nước
    paint