Game Preview

FF3 - Unit 14

  •  English    14     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • sơn, màu nước
    paint
  •  15
  • cọ vẽ
    paintbrush
  •  15
  • máy tính
    calculator
  •  15
  • hộp cơm trưa
    lunch box
  •  15
  • từ điển
    dictionary
  •  15
  • bộ đồ thể thao
    PE kit
  •  15
  • ba lô
    backpack
  •  15
  • cái tạp dề
    apron
  •  15
  • lều
    tent
  •  15
  • túi ngủ
    sleeping bag
  •  15
  • cái chảo
    frying pan
  •  15
  • diêm
    matches
  •  15
  • dây thừng
    rope
  •  15
  • đèn pin
    torch
  •  15