Study

REVISION 2ND MID TERM TEST

  •   0%
  •  0     0     0

  • destination
    điểm đến
  • a head of cauliflower
    1 cây cải trắng
  • late
    muộn
  • a bunch of grapes
    1 chùm nho
  • punctuality
    đúng giờ
  • inflexible
    không đa năng, không linh hoạt
  • mix
    kết hợp
  • safari
    cuộc đi săn
  • marinate
    ướp
  • versatile
    đa năng, nhiều công dụng
  • drain
    để ráo nước
  • combine
    kết hợp
  • imperial /ɪmˈpɪəriəl/
    hoàng đế
  • a bunch of banana
    1 nải chuối
  • advantageous
    có nhiều lợi ích
  • appropriate
    phù hợp
  • efficient
    có năng suất, có hiệu quả
  • various
    đa dạng
  • a clove of garlic
    1 tép tỏi
  • courteous
    lịch sự, nhã nhặn
  • resonable
    hợp lí