Study

FF3 - Unit 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • cao
    tall
  • ngại ngùng
    shy
  • thấp
    short
  • thư giãn
    relaxed
  • đẹp trai
    handsome
  • trẻ
    young
  • vui vẻ
    cheeful
  • già
    old
  • đẹp gái
    pretty
  • thân thiện
    friendly
  • ích kỷ
    mean
  • buồn bã, đau khổ
    miserable
  • hào phóng
    generous
  • lo lắng
    worried