Game Preview

FF3 - Unit 12

  •  English    14     Public
    A clever boy
  •   Study   Slideshow
  • già
    old
  •  15
  • trẻ
    young
  •  15
  • đẹp trai
    handsome
  •  15
  • đẹp gái
    pretty
  •  15
  • thấp
    short
  •  15
  • cao
    tall
  •  15
  • ngại ngùng
    shy
  •  15
  • thân thiện
    friendly
  •  15
  • vui vẻ
    cheeful
  •  15
  • buồn bã, đau khổ
    miserable
  •  15
  • thư giãn
    relaxed
  •  15
  • lo lắng
    worried
  •  15
  • hào phóng
    generous
  •  15
  • ích kỷ
    mean
  •  15