Study

STARTER WORDS - THE HOME 1,2,3

  •   0%
  •  0     0     0

  • cái nhà
    house
  • ghế bành
    armchair
  • tấm thảm
    mat/rug
  • phòng khách
    living room
  • đài phát thanh
    radio
  • sảnh, hành lang
    hall
  • bức tranh
    picture
  • bồn tắm
    bath
  • phòng ăn
    dining room
  • khu vườn
    garden
  • đèn ngủ
    lamp
  • cửa ra vào
    door
  • phòng ngủ
    bedroom
  • đồng hồ treo tường
    clock
  • cái tủ
    cupboard
  • căn hộ chung cư
    flat/apartment
  • phòng tắm
    bathroom
  • nhà bếp
    kitchen
  • truyền hình
    television/TV
  • kệ sách
    bookcase
  • cái giường
    bed