Game Preview

STARTER WORDS - THE HOME 1,2,3

  •  English    21     Public
    THE HOUSE
  •   Study   Slideshow
  • cái giường
    bed
  •  15
  • kệ sách
    bookcase
  •  25
  • bức tranh
    picture
  •  20
  • tấm thảm
    mat/rug
  •  15
  • truyền hình
    television/TV
  •  20
  • đèn ngủ
    lamp
  •  20
  • ghế bành
    armchair
  •  20
  • phòng khách
    living room
  •  20
  • khu vườn
    garden
  •  20
  • bồn tắm
    bath
  •  20
  • cửa ra vào
    door
  •  15
  • cái tủ
    cupboard
  •  25
  • đồng hồ treo tường
    clock
  •  20
  • đài phát thanh
    radio
  •  15
  • cái nhà
    house
  •  20
  • phòng ngủ
    bedroom
  •  20