Study

từ mới lớp 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • strict
    nghiêm khắc
  • amused
    thích thú
  • frightened
    hoảng sợ
  • lúng túng, bối rối, ngượng
    embarrassed
  • lo lắng
    nervous
  • annoyed
    khó chịu, bực mình
  • cuốn hút, quyết rũ
    fascinated
  • thrilled
    sự rộn ràng, rộn lên( vì vui sướng), sự rùng mình, run lên (vì khiếp sợ)
  • animated film
    phim hoạt hình
  • thất vọng
    disappointed
  • astonished
    ngạc nhiên, kinh ngạc
  • hài kịch
    comedy
  • adventure film
    phim phiêu lưu
  • chán nản, thất vọng, buồn chán
    depressed
  • cẩn thận
    careful
  • terrified
    cảm thấy khiếp sợ, kinh hãi
  • kiệt sức, mệt lử
    exhausted
  • careless
    không để ý, không cẩn thận
  • bored
    buồn chán
  • lưu loát, trôi chảy
    fluent
  • phim hành động
    action film