Game Preview

từ mới lớp 7

  •  English    21     Public
    từ 8/2 - 15/2
  •   Study   Slideshow
  • lúng túng, bối rối, ngượng
    embarrassed
  •  15
  • astonished
    ngạc nhiên, kinh ngạc
  •  10
  • thất vọng
    disappointed
  •  15
  • annoyed
    khó chịu, bực mình
  •  10
  • frightened
    hoảng sợ
  •  10
  • cuốn hút, quyết rũ
    fascinated
  •  15
  • amused
    thích thú
  •  10
  • terrified
    cảm thấy khiếp sợ, kinh hãi
  •  10
  • thrilled
    sự rộn ràng, rộn lên( vì vui sướng), sự rùng mình, run lên (vì khiếp sợ)
  •  15
  • kiệt sức, mệt lử
    exhausted
  •  15
  • chán nản, thất vọng, buồn chán
    depressed
  •  15
  • lo lắng
    nervous
  •  15
  • bored
    buồn chán
  •  10
  • lưu loát, trôi chảy
    fluent
  •  15
  • careless
    không để ý, không cẩn thận
  •  10
  • cẩn thận
    careful
  •  15